tràng nhạc

Học thuật
Thân thiện
tràng nhạc

Một bệnh nhân có tràng nhạc ở hai bên cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh lao hạchhai bên cổ: Một bệnh lý lịch sử, nay được gọi là lao hạch cổ, đặc trưng bởi tình trạng viêm hạch bạch huyết mạn tínhvùng cổ, thường do vi khuẩn lao gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong y học cổ truyền, "tràng nhạc" tên gọi của chứng bệnh hạch sưngcổ.
    • Sách y văn cổ ghi chép về các phương pháp chữa trị bệnh "tràng nhạc".
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử/y văn cổ: Từ "tràng nhạc" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học cổ truyền hoặc văn chương xưa, ít dùng trong ngôn ngữ y khoa hiện đại.
    • Cụm từ "bệnh tràng nhạc" thường được tìm thấy trong các sách thuốc Nam hoặc Đông y.
Biến thể từ gần giằng
  • Lao hạch cổ: Thuật ngữ y học hiện đại tương đương, mô tả chính xác hơn về bệnh nguyên bệnh sinh.
  • Scrofula: Tên gọi trong tiếng Anh cho cùng một bệnh này (trong bối cảnh lịch sử).
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ cổ, ít dùng: "Tràng nhạc" một từ Hán Việt cổ, hiện nay hầu như không được sử dụng trong giao tiếp thông thường hay trong chẩn đoán y khoa hiện đại. chủ yếu giá trị về mặt lịch sử văn chương.
  • Không nhầm lẫn: Từ này hoàn toàn không liên quan đến âm nhạc ("nhạc") hay các bộ phận cơ thể khác. Nghĩa gốc của chỉ một loại bệnh cụ thể.
tràng nhạc

Một bệnh nhân có tràng nhạc ở hai bên cổ.

  1. (y) Bệnh lao hạchhai bên cổ.